Bản dịch của từ Staying afloat trong tiếng Việt

Staying afloat

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staying afloat(Verb)

stˈeɪɨŋ əflˈoʊt
stˈeɪɨŋ əflˈoʊt
01

Để giữ vững vị trí trong cuộc sống.

Stay afloat.

熬过去,挺过难关。

Ví dụ
02

Để tồn tại hoặc giữ cho hoạt động bình thường, đặc biệt trong những tình huống khó khăn

To keep going or stay operational, especially in tough situations.

继续存在或维持运营,尤其是在困难时期。

Ví dụ
03

Để có thể sống sót về mặt tài chính hoặc đối phó với những thử thách.

Managing to stay afloat financially or dealing with difficulties.

设法在经济上维持生计或应对各种挑战

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh