Anh - Việt

Bản dịch của từ Steeplechasing trong tiếng Việt

steeplechasing

Noun Uncountable

steeplechasing (Noun Uncountable)

/stˈiːplɪtʃˌeɪsɪŋ/
/ˈstipɫəˌtʃeɪsɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Môn thể thao đua ngựa vượt qua hàng rào và các chướng ngại vật khác

The sport of racing horses over fences and other obstacles

Ví dụ