Anh - Việt

Bản dịch của từ Sternal trong tiếng Việt

sternal

Adjective

sternal (Adjective)

/stˈɝɹnl̩/
/stˈɝɹnl̩/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến xương ức (xương ở chính giữa ngực). Thường dùng để mô tả vị trí, cấu trúc hoặc đau/triệu chứng liên quan tới xương ức.

Relating to the sternum.

Ví dụ
Đau ngực không chịu nổi sau tai nạn.The sternal pain was unbearable after the accident.
Phẫu thuật ngực đòi hỏi tháng ngày phục hồi.The sternal surgery required months of recovery.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh