Anh - Việt
sternal
Adjective
sternal (Adjective)
/stˈɝɹnl̩/
/stˈɝɹnl̩/
AI
Ví dụ
Đau ngực không chịu nổi sau tai nạn.The sternal pain was unbearable after the accident.
Phẫu thuật ngực đòi hỏi tháng ngày phục hồi.The sternal surgery required months of recovery.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sternal" trong tiếng Anh chỉ đến liên quan đến xương ức (sternum), một phần của bộ xương người nằm ở giữa ngực. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt là trong các phương pháp xét nghiệm và phẫu thuật. Trong tiếng Anh, phiên bản viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt nổi bật giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể đa dạng, thể hiện sự kết hợp giữa từ vựng chuyên ngành và ngôn ngữ hàng ngày.