Bản dịch của từ Sternutatory trong tiếng Việt

Sternutatory

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sternutatory(Adjective)

stɝˈnətətˌɔɹi
stɝˈnətətˌɔɹi
01

Gây hoặc làm phát sinh phản xạ hắt hơi; có tính chất khiến người ta hắt hơi.

That causes or induces sneezing sternutative.

引起打喷嚏的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sternutatory(Noun)

stɝˈnətətˌɔɹi
stɝˈnətətˌɔɹi
01

Chất gây hắt hơi; bất cứ chất nào làm cho người hắt hơi (một chất gây hắt hơi).

Any substance that causes sneezing a sternutator.

引起打喷嚏的物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ