Anh - Việt

Bản dịch của từ Still picture trong tiếng Việt

still picture

Idiom

still picture (Idiom)

AI

Nghĩa 01

sự xuất hiện không thay đổi hoặc liên tục.

an unchanging or constant appearance.

Ví dụ
Tôi thích hình ảnh tĩnh hơn là video cho bài thuyết trình IELTS của tôi.I prefer still pictures over videos for my IELTS presentation.
Sử dụng hình ảnh tĩnh có thể làm cho viết IELTS của bạn thú vị hơn.Using still pictures can make your IELTS writing more engaging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

hình ảnh thanh thản hoặc yên bình.

a serene or peaceful image.

Ví dụ
Mô tả của cô về vùng quê đã vẽ nên một bức tranh yên bình trong tâm trí tôi.Her description of the countryside painted a still picture in my mind.
Tôi không thể tìm thấy một bức tranh yên bình trong cảnh đô thị hỗn loạn.I couldn't find a still picture in the chaotic cityscape.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

trạng thái bình tĩnh hoặc tĩnh lặng không bị xáo trộn.

a state of undisturbed calm or tranquility.

Ví dụ
Nhìn vào bức tranh tĩnh lặng có thể giúp giảm căng thẳng và lo lắng.Looking at a still picture can help reduce stress and anxiety.
Tránh bức tranh tĩnh lặng trong buổi thuyết trình có thể làm khán giả không yên tâm.Avoiding still pictures during a presentation may make the audience restless.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh