Bản dịch của từ Stone-gray trong tiếng Việt

Stone-gray

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stone-gray(Adjective)

stˈoʊnɡɹˌeɪ
stˈoʊnɡɹˌeɪ
01

Màu xám pha xanh nhạt, giống màu của đá (màu đá có ánh xanh hơi lạnh).

Of a bluishgray color resembling that of stone.

石灰色,带有蓝色调的灰色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh