Bản dịch của từ Stop that trong tiếng Việt

Stop that

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stop that(Phrase)

stˈɒp tˈæt
ˈstɑp ˈθæt
01

Dừng lại mọi hoạt động.

To cease movement or action

Ví dụ
02

Một chỉ thị để ngừng lại hoặc kiềm chế không làm điều gì đó.

An instruction to halt or refrain from doing something

Ví dụ
03

Dừng lại hoàn toàn

To bring to a halt

Ví dụ