Bản dịch của từ Storage box trong tiếng Việt
Storage box
Noun [U/C]

Storage box(Noun)
stˈɔːrɪdʒ bˈɒks
ˈstɔrɪdʒ ˈbɑks
02
Một chiếc hộp được thiết kế đặc biệt để giữ mọi thứ gọn gàng
A box designed specifically to keep everything organized.
这是一个专为整理物品而设计的收纳箱
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một chiếc hộp hay thùng dùng để đựng và bảo quản các vật dụng khác nhau
A box or container used for storing and protecting various kinds of items.
这是一个用来储存和保护各种不同物品的容器或箱子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
