Bản dịch của từ Storytelling trong tiếng Việt
Storytelling

Storytelling (Noun)
Storytelling (Verb)
Hành động kể hoặc viết truyện; kể chuyện (bằng lời nói hoặc bằng văn bản) để truyền đạt sự kiện, ý tưởng hoặc giải trí.
Telling or writing stories.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Storytelling" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ hành động hoặc nghệ thuật kể chuyện, thường được sử dụng để truyền đạt thông tin, cảm xúc hoặc những bài học cuộc sống thông qua câu chuyện. Trong tiếng Anh Anh, "storytelling" được sử dụng giống với tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Hành động này không chỉ xuất hiện trong văn học mà còn có mặt trong giáo dục và truyền thông, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng kết nối và cảm xúc giữa người kể và khán giả.
"Storytelling" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ hành động hoặc nghệ thuật kể chuyện, thường được sử dụng để truyền đạt thông tin, cảm xúc hoặc những bài học cuộc sống thông qua câu chuyện. Trong tiếng Anh Anh, "storytelling" được sử dụng giống với tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Hành động này không chỉ xuất hiện trong văn học mà còn có mặt trong giáo dục và truyền thông, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng kết nối và cảm xúc giữa người kể và khán giả.
