Anh - Việt

Bản dịch của từ Stoutly trong tiếng Việt

stoutly

Adverb

stoutly (Adverb)

/stˈaʊtli/
/stˈaʊtli/
AI

Nghĩa 01

một cách kiên quyết, dứt khoát và mạnh mẽ; làm việc với thái độ vững vàng, không do dự

in a resolute manner.

Ví dụ
Cô ấy đã bảo vệ quan điểm mạnh mẽ trong cuộc tranh luận.She defended her beliefs stoutly during the debate.
Anh ấy không bao giờ rút lui, luôn nói mạnh mẽ về công bằng xã hội.He never backed down, always speaking stoutly about social justice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh