ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Strain oneself
Nỗ lực hết sức
Do one's best
尽全力
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cần cù lao động hoặc làm việc cật lực
Working very hard or putting in a lot of effort
拼命工作或努力干活
Phấn đấu hết sức mình
Do your best
竭尽全力