Bản dịch của từ Strain oneself trong tiếng Việt

Strain oneself

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strain oneself(Verb)

stɹˈeɪn wˌʌnsˈɛlf
stɹˈeɪn wˌʌnsˈɛlf
01

Nỗ lực hết sức

Do one's best

尽全力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cần cù lao động hoặc làm việc cật lực

Working very hard or putting in a lot of effort

拼命工作或努力干活

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phấn đấu hết sức mình

Do your best

竭尽全力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa