Bản dịch của từ Strategize trong tiếng Việt

Strategize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strategize(Verb)

stɹˈæɾədʒɑɪz
stɹˈæɾədʒɑɪz
01

Lên chiến lược; suy nghĩ và lập kế hoạch có hệ thống để đạt mục tiêu.

Devise a strategy or strategies.

制定战略

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh