Bản dịch của từ Street front trong tiếng Việt

Street front

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Street front(Adjective)

stɹˈitɹfˌɑnt
stɹˈitɹfˌɑnt
01

Mô tả vị trí hoặc hướng của một vật (nhà, cửa hàng, ô cửa sổ...) nằm quay ra hoặc hướng về phía đường; trước mặt tiếp giáp với đường.

That fronts or faces a street.

Ví dụ

Street front(Noun)

stɹˈitɹfˌɑnt
stɹˈitɹfˌɑnt
01

Mặt bên hoặc mặt trước của một toà nhà quay ra đường (phần của toà nhà nhìn thấy từ phía đường).

A side or front of a building which faces a street.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh