ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Strong feelings
Những phản ứng cảm xúc mạnh mẽ đối với một số tình huống hoặc trải nghiệm đặc biệt
Intense emotional reactions to certain situations or experiences
对某些情境或经历产生强烈的情感反应
Những niềm tin sâu sắc hoặc đam mê mãnh liệt
Deep-seated beliefs or passions
那些深深的信仰或激情
Cảm xúc hoặc tình cảm mãnh liệt, sâu sắc mà người ta cảm nhận sâu trong lòng
Passionate feelings or deep emotions
强烈的情感或深厚的感情