Bản dịch của từ Strong feelings trong tiếng Việt

Strong feelings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strong feelings(Phrase)

strˈɒŋ fˈiːlɪŋz
ˈstrɔŋ ˈfiɫɪŋz
01

Những phản ứng cảm xúc mạnh mẽ đối với một số tình huống hoặc trải nghiệm đặc biệt

Intense emotional reactions to certain situations or experiences

对某些情境或经历产生强烈的情感反应

Ví dụ
02

Những niềm tin sâu sắc hoặc đam mê mãnh liệt

Deep-seated beliefs or passions

那些深深的信仰或激情

Ví dụ
03

Cảm xúc hoặc tình cảm mãnh liệt, sâu sắc mà người ta cảm nhận sâu trong lòng

Passionate feelings or deep emotions

强烈的情感或深厚的感情

Ví dụ