stubbornly
Adverb
stubbornly (Adverb)
/stˈʌbɚnli/
/stˈʌbɚnli/
AI
Ví dụ
Cô ấy cứng đầu từ chối thay đổi quan điểm về vấn đề.She stubbornly refused to change her mind about the issue.
Anh ta cứng đầu giữ vững những niềm tin lỗi thời mặc dù có bằng chứng.He stubbornly held onto his outdated beliefs despite evidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stubbornly" là trạng từ diễn tả cách hành động quyết liệt, không dễ dàng thay đổi ý kiến hoặc thái độ. Nó thể hiện tính kiên định, bướng bỉnh trong hành động hoặc quan điểm. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng của từ này. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể có sự nhấn mạnh hơn vào tính tiêu cực của sự bướng bỉnh, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng mô tả điều này một cách trung tính hơn.