obstinate
Adjective
obstinate (Adjective)
/ˈɑbstənət/
/ˈɑbstənɪt/
AI
Ví dụ
Đứa trẻ bướng bỉnh từ chối chia sẻ đồ chơi với người khác.The obstinate child refused to share his toys with others.
Mặc dù có bằng chứng, cô ấy vẫn bướng bỉnh trong niềm tin của mình.Despite the evidence, she remained obstinate in her beliefs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của obstinate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
obstinate bị tắc nghẽn | more obstinate cứng nhắc hơn | most obstinate ngoan cố nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obstinate" có nghĩa là kiên quyết, bảo thủ hoặc cứng đầu, dùng để chỉ thái độ không dễ thay đổi hoặc không chấp nhận ý kiến khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "obstinate" được sử dụng như nhau về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, người Anh có thể nhấn mạnh từ này hơn trong văn phong trang trọng trong khi người Mỹ thường sử dụng trong văn phong bình dân hơn.