Bản dịch của từ Studies trong tiếng Việt
Studies

Studies (Noun)
Many studies show the impact of social media on mental health.
Nhiều nghiên cứu cho thấy tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tâm thần.
Recent studies do not support the idea of social isolation benefits.
Các nghiên cứu gần đây không ủng hộ ý tưởng về lợi ích của sự cô lập xã hội.
What studies highlight the importance of social connections in life?
Những nghiên cứu nào nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ xã hội trong cuộc sống?
Dạng danh từ của Studies (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Study | Studies |
Họ từ
Từ "studies" là danh từ số nhiều của "study", chỉ các hoạt động học tập, nghiên cứu hoặc phân tích một chủ đề nào đó. Trong tiếng Anh, "studies" thường được sử dụng để nói về các lĩnh vực học thuật khác nhau như khoa học, xã hội học hoặc nhân văn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có chút khác biệt, nhưng về hình thức, nghĩa và cách sử dụng thì tương đối giống nhau, tuy nhiên ở Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh giáo dục chính thức.
Từ "studies" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "studium", có nghĩa là "hăng hái", "sự nỗ lực", hay "niềm đam mê". Trong tiếng Latinh, "studium" không chỉ ám chỉ việc học hành mà còn mang nghĩa rộng hơn về sự quan tâm và nghiêm túc trong một lĩnh vực nào đó. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã trở nên gắn liền với hành động nghiên cứu và học tập, phản ánh sự tìm tòi tri thức qua các công trình, bài viết hay khóa học hiện nay.
Từ "studies" xuất hiện với tần suất trung bình trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường liên quan đến các chủ đề giáo dục hoặc nghiên cứu. Trong phần Nói, thí sinh có thể sử dụng khi thảo luận về kinh nghiệm học tập. Đối với phần Đọc và Viết, "studies" thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu hoặc bài luận học thuật. Từ này cũng phổ biến trong các ngữ cảnh nghiên cứu khoa học và phân tích trong môi trường học thuật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



