Bản dịch của từ Stuffed shirt trong tiếng Việt

Stuffed shirt

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stuffed shirt(Phrase)

stˈʌft ʃɝˈt
stˈʌft ʃɝˈt
01

Chỉ người khô khan, tự cao hoặc làm ra vẻ quan trọng, thường nhàm chán và thiếu thân thiện.

A boring or pompous person.

无聊而自负的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh