Bản dịch của từ Stupidly trong tiếng Việt

Stupidly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stupidly(Adverb)

stˈupədli
stˈupədli
01

Một cách ngu ngốc, không thông minh hoặc cẩu thả; hành động thiếu suy nghĩ, khiến kết quả xấu hoặc ngớ ngẩn

In a way that is unintelligent or careless.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Stupidly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Stupidly

Ngu ngốc

More stupidly

Ngu ngốc hơn

Most stupidly

Ngu ngốc nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ