stupor
stupor (Noun)
Nghĩa 01
Trạng thái gần như bất tỉnh hoặc không tỉnh táo; mê man, mơ màng, không phản ứng rõ ràng với môi trường xung quanh.
A state of nearunconsciousness or insensibility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của stupor (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
say rượu drunken stupor | Anh ta thức dậy trong tình trạng say rượu sau bữa tiệc. He woke up in a drunken stupor after the party. |
tình trạng say rượu alcoholic stupor | Anh ta tỉnh dậy trong tình trạng say rượu sau bữa tiệc. He woke up in an alcoholic stupor after the party. |
tình trạng mơ màng dazed stupor | Cô ấy ngồi trong trạng thái mơ màng sau khi nhận điểm IELTS thấp. She sat in a dazed stupor after receiving low IELTS scores. |
mê sảng do ma túy drug-induced stupor | Tác dụng của thuốc khiến anh ấy không thể tập trung vào viết IELTS. The drug-induced stupor made him unable to focus on his IELTS writing. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stupor" là một danh từ chỉ trạng thái bất tỉnh hoặc lơ mơ, thường do tác động của bệnh tật, mệt mỏi hoặc chất gây nghiện. Trong ngữ cảnh y học, "stupor" thường mô tả tình trạng giảm ý thức hoặc không phản ứng với môi trường. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác do những biến thể ngữ âm vùng miền.