Bản dịch của từ Styleless trong tiếng Việt

Styleless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Styleless(Adjective)

stˈaɪləslz
stˈaɪləslz
01

Thiếu phong cách hoặc sự duyên dáng; trông đơn điệu, quê mùa hoặc không có gu thẩm mỹ.

Lacking in style or elegance.

缺乏风格或优雅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh