Bản dịch của từ Styloid trong tiếng Việt

Styloid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Styloid(Adjective)

stˈaɪlɔɪd
stˈaɪlɔɪd
01

Có hình dạng giống bút hoặc que viết; mang dáng vẻ như một cây bút nhỏ.

Resembling a stylus or pen.

像笔的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh