Bản dịch của từ Sub-lessor trong tiếng Việt

Sub-lessor

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sub-lessor (Noun)

sˈʌbləsɚ
sˈʌbləsɚ
01

Người cho thuê lại: là người đang thuê một bất động sản (như phòng, căn hộ, nhà) rồi cho người khác thuê lại phần mình thuê bằng một hợp đồng phụ (sublease).

A person who grants a sublease.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh