Bản dịch của từ Sublease trong tiếng Việt

Sublease

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sublease (Noun)

sˈʌbliːz
ˈsəbɫis
01

Hành động cho thuê một tài sản cho người khác

The act of leasing a property to someone else

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một hợp đồng thuê phụ được tạo ra từ hợp đồng thuê gốc.

A secondary lease that is created from the original lease

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một hợp đồng cho thuê tài sản từ người thuê nhà đến người thuê phụ.

A lease of a property by a tenant to a subtenant

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sublease (Verb)

sˈʌbliːz
ˈsəbɫis
01

Hành động cho thuê một tài sản cho người khác

To allow someone to rent a property that you are renting

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một hợp đồng thuê phụ được tạo ra từ hợp đồng thuê chính.

To transfer a lease agreement to another person

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một hợp đồng cho thuê tài sản từ người thuê cho người thuê phụ

To lease a property to a subtenant

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa