ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sublease
Hành động cho thuê một tài sản cho người khác
The act of leasing a property to someone else
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hợp đồng thuê phụ được tạo ra từ hợp đồng thuê gốc.
A secondary lease that is created from the original lease
Một hợp đồng cho thuê tài sản từ người thuê nhà đến người thuê phụ.
A lease of a property by a tenant to a subtenant
To allow someone to rent a property that you are renting
Một hợp đồng thuê phụ được tạo ra từ hợp đồng thuê chính.
To transfer a lease agreement to another person
Một hợp đồng cho thuê tài sản từ người thuê cho người thuê phụ
To lease a property to a subtenant