Bản dịch của từ Lessee trong tiếng Việt

Lessee

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lessee (Noun)

lɛsˈi
lɛsˈi
01

Người thuê (một bất động sản hoặc tài sản) theo hợp đồng thuê; người giữ quyền thuê và trả tiền thuê cho chủ nhà.

A person who holds the lease of a property a tenant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ