Bản dịch của từ Subdivide trong tiếng Việt

Subdivide

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subdivide(Verb)

sʌbdəvˈaɪd
sʌbdɪvˈaɪd
01

Chia thành các phần nhỏ hơn; tách một cái gì đó thành nhiều phần hoặc khu vực nhỏ hơn.

Divide into smaller parts or sections.

分割成更小的部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Subdivide(Adjective)

01

Được chia thành những phần nhỏ hơn; đã được tách thành các phần nhỏ hơn

Divided or split into smaller parts.

被分成更小的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ