Bản dịch của từ Subfloor trong tiếng Việt

Subfloor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subfloor(Noun)

sˈʌbfloʊɹ
sˈʌbfloʊɹ
01

Lớp nền bên dưới sàn nhà (bề mặt chịu lực) trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà, đặt trên kết cấu khung để làm đế cho lớp sàn hoàn thiện (như ván, gạch, hoặc thảm).

The foundation for a floor in a building.

地板基础

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh