Bản dịch của từ Subfloor trong tiếng Việt
Subfloor

Subfloor (Noun)
Lớp nền bên dưới sàn nhà (bề mặt chịu lực) trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà, đặt trên kết cấu khung để làm đế cho lớp sàn hoàn thiện (như ván, gạch, hoặc thảm).
The foundation for a floor in a building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tầng phụ (subfloor) là lớp nền hỗ trợ cho sàn hoàn thiện, thường được lắp đặt trên hệ thống khung gỗ hoặc bê tông. Tầng này giúp tạo độ cứng vững và ổn định cho sàn ở phía trên, đồng thời cách âm và cách nhiệt. Trong tiếng Anh, "subfloor" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng này. Tầng phụ là một yếu tố quan trọng trong ngành xây dựng, ảnh hưởng đến chất lượng và độ bền của công trình.
Tầng phụ (subfloor) là lớp nền hỗ trợ cho sàn hoàn thiện, thường được lắp đặt trên hệ thống khung gỗ hoặc bê tông. Tầng này giúp tạo độ cứng vững và ổn định cho sàn ở phía trên, đồng thời cách âm và cách nhiệt. Trong tiếng Anh, "subfloor" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng này. Tầng phụ là một yếu tố quan trọng trong ngành xây dựng, ảnh hưởng đến chất lượng và độ bền của công trình.
