Bản dịch của từ Subjectivity trong tiếng Việt

Subjectivity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subjectivity(Noun)

səbdʒɛktˈɪvɪti
sʌbdʒɛktˈɪvɪti
01

Tính chủ quan — đặc điểm khi một điều gì đó được quyết định hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, sở thích hoặc ý kiến cá nhân thay vì dựa trên sự thật khách quan hay bằng chứng chung.

The quality of being based on or influenced by personal feelings tastes or opinions.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ