Bản dịch của từ Submarining trong tiếng Việt

Submarining

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Submarining(Adjective)

sˈʌbmɚˌeɪnɨŋ
sˈʌbmɚˌeɪnɨŋ
01

Tàu ngầm đó.

That submarines.

Ví dụ

Submarining(Noun)

sˈʌbmɚˌeɪnɨŋ
sˈʌbmɚˌeɪnɨŋ
01

Hành động của "tàu ngầm".

The action of submarine.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ