Bản dịch của từ Subordinating trong tiếng Việt
Subordinating

Subordinating (Verb)
Phân từ hiện tại của cấp dưới.
Subordinating issues often creates conflict in community discussions about housing.
Việc phụ thuộc vào các vấn đề thường gây xung đột trong thảo luận cộng đồng về nhà ở.
Subordinating voices in social movements is not acceptable for effective change.
Việc làm ngơ tiếng nói trong các phong trào xã hội là không chấp nhận được.
Is subordinating community needs a common practice in urban planning?
Liệu việc phụ thuộc vào nhu cầu cộng đồng có phải là thực tiễn phổ biến trong quy hoạch đô thị không?
Dạng động từ của Subordinating (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Subordinate |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Subordinated |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Subordinated |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Subordinates |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Subordinating |
Họ từ
Từ "subordinating" là một động từ dạng hiện tại phân từ của "subordinate", có nghĩa là đặt một điều gì đó ở vị trí thấp hơn hoặc kém quan trọng hơn. Trong ngữ pháp, nó thường được dùng để chỉ việc kết hợp các mệnh đề trong câu, trong đó mệnh đề chính có tầm quan trọng hơn mệnh đề phụ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, việc sử dụng từ "subordinating" có thể thiên về ngữ pháp hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "subordinating" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "subordinare", được hình thành từ tiền tố "sub-" có nghĩa là "dưới" và "ordinare", nghĩa là "sắp xếp". Lịch sử phát triển ngữ nghĩa của từ này liên quan đến việc thiết lập sự phụ thuộc của một yếu tố vào một yếu tố khác trong cấu trúc tổ chức hoặc ngữ pháp. Hiện nay, "subordinating" chỉ hoạt động làm cho một hay nhiều phần tử trở nên phụ thuộc vào một phần tử chính, đặc biệt trong ngữ pháp câu.
Từ "subordinating" xuất hiện khá ít trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi mà các cấu trúc câu phức tạp được ưa chuộng. Trong Listening và Reading, từ này chủ yếu liên quan đến ngữ pháp và cách sử dụng trong câu. Trong các ngữ cảnh khác, "subordinating" thường được sử dụng trong lĩnh vực ngữ pháp và chính trị, ám chỉ đến sự phân chia quyền lực hoặc vai trò trong tổ chức.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



