Bản dịch của từ Subpar trong tiếng Việt

Subpar

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subpar(Adjective)

sˈʌbpɑː
ˈsəbˌpɑr
01

Không đạt được kỳ vọng

Not meeting expectations

Ví dụ
02

Chất lượng kém

Inferior in quality

Ví dụ
03

Dưới mức tiêu chuẩn thông thường hoặc yêu cầu.

Below the usual or required standard

Ví dụ