Bản dịch của từ Subpar employees trong tiếng Việt

Subpar employees

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subpar employees(Phrase)

sˈʌbpɑː ɛmplˈɔɪiz
ˈsəbˌpɑr ɛmˈpɫɔɪiz
01

Những nhân viên có hiệu suất làm việc thấp hơn tiêu chuẩn hoặc mức độ mong đợi

Employees who do not meet the standards or expectations

那些未能达到工作标准或期望的员工

Ví dụ
02

Nhân viên thiếu năng lực hoặc hiệu quả trong công việc của họ

Employees lack the competence or efficiency in their work.

员工在岗位上的能力不足或效率低下

Ví dụ
03

Công nhân có hiệu suất làm việc chưa đạt tiêu chuẩn

The workers' productivity doesn't meet the standard requirements.

这些工人的工作效率没有达到标准的要求。

Ví dụ