Bản dịch của từ Subphylum trong tiếng Việt

Subphylum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subphylum(Noun)

səbfˈaɪləm
səbfˈaɪləm
01

Một bậc phân loại trong sinh học nằm dưới ngành (phylum) và trên lớp (class); dùng để chia thêm các nhóm lớn trong một ngành khi cần phân loại chi tiết hơn.

A taxonomic category that ranks below phylum and above class.

亚门(在生物分类中,介于门与纲之间)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Subphylum (Noun)

SingularPlural

Subphylum

Subphylums

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh