Anh - Việt

Bản dịch của từ Subplantigrade trong tiếng Việt

subplantigrade

Adjective

subplantigrade (Adjective)

/səpblˈæntəɡɹˌeɪt/
/səpblˈæntəɡɹˌeɪt/
AI

Nghĩa 01

Mô tả trạng thái đi bộ hay đứng của một động vật khi bàn chân gần như chạm đất toàn bộ (gần giống kiểu đi bằng cả lòng bàn chân), nhưng không hoàn toàn giống cây chân (plantigrade).

Partially or almost plantigrade.

Ví dụ
Nhiều loài động vật xã hội, như gấu mèo, di chuyển gần giống như đi bộ.Many social animals, like raccoons, are subplantigrade in their movement.
Con người không phải là động vật đi bộ gần giống; chúng ta đi hoàn toàn bằng chân.Humans are not subplantigrade; we walk fully on our feet.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh