Bản dịch của từ Subplantigrade trong tiếng Việt

Subplantigrade

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subplantigrade(Adjective)

səpblˈæntəɡɹˌeɪt
səpblˈæntəɡɹˌeɪt
01

Mô tả trạng thái đi bộ hay đứng của một động vật khi bàn chân gần như chạm đất toàn bộ (gần giống kiểu đi bằng cả lòng bàn chân), nhưng không hoàn toàn giống cây chân (plantigrade).

Partially or almost plantigrade.

部分接触地面

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh