subserve
Verb
subserve (Verb)
/səbsˈɝɹv/
/səbsˈɝɹv/
AI
Ví dụ
Làm tình nguyện có thể giúp cộng đồng bằng cách cung cấp dịch vụ thiết yếu.Volunteering can subserve the community by providing essential services.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng giúp tương tác tích cực giữa mọi người.Social media does not always subserve positive interactions among people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "subserve" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là phục vụ hoặc hỗ trợ một mục đích nào đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn đạt những hành động hoặc quá trình hỗ trợ một mục tiêu lớn hơn. Trong tiếng Anh, "subserve" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng của từ này có thể khác nhau, với sự thiên lệch về ngữ cảnh hàn lâm tại Anh quốc.