subservience
Noun
subservience (Noun)
/səbsˈɝvins/
/səbsˈʌɹvins/
AI
Nghĩa 01
Sự phục tùng, sẵn sàng vâng lời người khác mà không đặt câu hỏi; thái độ nhún mình, phụ thuộc và tuân theo mệnh lệnh hoặc ý muốn của người khác.
Willingness to obey others unquestioningly.
Ví dụ
Sự phục tùng của cô đối với các nhân vật quyền lực đã gây ấn tượng với các giám khảo trong kỳ thi IELTS.Her subservience to authority figures impressed the examiners during the IELTS.
Học sinh nên tránh sự phục tùng đối với những niềm tin lỗi thời trong bài luận IELTS của họ.Students should avoid subservience to outdated beliefs in their IELTS essays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "subservience" chỉ trạng thái hoặc tính chất của việc phục tùng, lệ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu tự chủ hoặc quyền lực. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong phong cách diễn đạt, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ này trong các ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội nhiều hơn.