substantiality
Noun
substantiality (Noun)
/səbstˌæntʃəlˈeɪti/
/səbstˌæntʃəlˈeɪti/
AI
Ví dụ
Sự đáng kể của các khoản quyên góp từ thiện đã giúp nhiều gia đình.The substantiality of the charity's donations helped many families.
Sự đáng kể của quỹ học bổng cho phép nhiều sinh viên theo đuổi giáo dục cao hơn.The substantiality of the scholarship fund allowed numerous students to pursue higher education.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "substantiality" có nghĩa là tính chất hoặc trạng thái của sự tồn tại vững chắc, quan trọng, hoặc hữu nghĩa. Trong ngữ cảnh pháp lý hay triết học, thuật ngữ này thường liên quan đến việc đánh giá các yếu tố cụ thể có ảnh hưởng đến sự thực hiện hoặc hiệu lực của một điều gì đó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả trong hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh cụ thể.