Bản dịch của từ Substantiality trong tiếng Việt

Substantiality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substantiality(Noun)

səbstˌæntʃəlˈeɪti
səbstˌæntʃəlˈeɪti
01

Tính chất hoặc trạng thái có tính chất thực sự, đáng kể, vững chắc; sự hiện hữu một cách rõ rệt và có trọng lượng (không phải hời hợt hoặc không đáng kể).

The quality or state of being substantial.

实质性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ