Bản dịch của từ Subsystem trong tiếng Việt

Subsystem

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subsystem(Noun)

sˈʌbsɪstəm
sˈʌbsɪstəm
01

Một hệ thống độc lập hoặc bộ phận hoạt động riêng biệt nằm bên trong một hệ thống lớn hơn; nó thực hiện một chức năng cụ thể nhưng vẫn thuộc về toàn bộ hệ thống.

A selfcontained system within a larger system.

一个在更大系统内的独立系统。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh