Anh - Việt
suety
Adjective
suety (Adjective)
/sˈuti/
/sˈuti/
AI
Nghĩa 01 · Có đặc tính hoặc chứa mỡ cứng quanh thận của động vật (suet); cảm giác béo, bùi, hoặc dính do có nhiều mỡ suet.
Có đặc tính hoặc chứa mỡ cứng quanh thận của động vật (suet); cảm giác béo, bùi, hoặc dính do có nhiều mỡ suet.
resembling or containing suet.
Ví dụ
Kết cấu giống mỡ của món ăn làm tôi thấy không hấp dẫn.The suety texture of the dish made it less appealing to me.
Bánh này không giống mỡ; nó nhẹ và xốp hơn.This cake is not suety; it is light and fluffy instead.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suety" là tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái hoặc đặc điểm có chứa mỡ hoặc chất béo, thường được sử dụng để mô tả thực phẩm có độ béo cao hoặc khả năng dính líu của mỡ. Từ này có nguồn gốc từ từ "suet", tức mỡ động vật, và thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cùng ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm nhẹ, với Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm đầu hơn.