Bản dịch của từ Suffusing trong tiếng Việt

Suffusing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suffusing(Verb)

səfjˈuzɨŋ
səfjˈuzɨŋ
01

Lan tỏa dần khắp; truyền dần qua hoặc phủ dần lên (một khu vực, cảm giác, màu sắc, v.v.)

Gradually spread through or over.

Ví dụ

Dạng động từ của Suffusing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Suffuse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Suffused

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Suffused

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Suffuses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Suffusing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ