Anh - Việt

Bản dịch của từ Suitableness trong tiếng Việt

suitableness

NounAdjective

suitableness (Noun)

/ˈsu.tə.bəl.nəs/
/ˈsu.tə.bəl.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tính hợp lý, sự phù hợp; trạng thái hoặc đặc tính của việc thích hợp, đúng với hoàn cảnh hoặc mục đích.

the quality of being appropriate or suitable.

Ví dụ
Sự phù hợp của địa điểm đã gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện xã hội.The suitableness of the venue impressed everyone at the social event.
Sự phù hợp của những bình luận của anh ấy đã không được đánh giá cao trong cuộc thảo luận.The suitableness of his comments was not appreciated during the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

suitableness (Adjective)

/ˈsu.tə.bəl.nəs/
/ˈsu.tə.bəl.nəs/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả trạng thái phù hợp, thích hợp; có tính thích hợp để dùng trong một hoàn cảnh nhất định.

being appropriate or suitable.

Ví dụ
Trang phục của cô ấy cho bữa tiệc đã thể hiện sự phù hợp của cô ấy cho dịp.Her outfit for the party showed her suitableness for the occasion.
Kinh nghiệm của ứng viên đã khiến anh ấy trở thành lựa chọn phù hợp nhất cho công việc.The candidate's experience made him the most suitableness choice for the job.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh