sulphuric
Adjective
sulphuric (Adjective)
/slfjˈʊɹɪk/
/slfjˈʊɹɪk/
AI
Nghĩa 01
Chứa lưu huỳnh hoặc liên quan đến axit sunfuric (axit có chứa lưu huỳnh). Dùng để chỉ các chất hoặc môi trường có tính axit hoặc có thành phần lưu huỳnh.
Containing sulphur or sulphuric acid.
Ví dụ
Nhà máy thải ra khí thải chứa acid sulfuric gây hại cho sức khỏe cộng đồng.The factory released sulphuric emissions harmful to the community's health.
Các quy định mới không hạn chế chất thải sulfuric từ các ngành công nghiệp.The new regulations do not limit sulphuric waste from industries.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sulphuric (tiếng Việt: lưu huỳnh) là một tính từ mô tả liên quan đến lưu huỳnh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học, ví dụ như axit sulfuric (sulphuric acid). Trong tiếng Anh, cách viết "sulphuric" thường được sử dụng tại Anh, trong khi "sulfuric" là phiên bản phổ biến hơn ở Mỹ. Mặc dù phát âm gần giống nhau, "sulphuric" và "sulfuric" có thể phản ánh sự khác biệt trong cách tiếp cận chính tả trong hai biến thể ngôn ngữ này.