Bản dịch của từ Sunbed trong tiếng Việt

Sunbed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sunbed(Noun)

sˈʌnbɛd
sˈʌnbɛd
01

Một chiếc ghế dài/ghế nằm dùng để nằm phơi nắng (thường thấy ở bãi biển hoặc quanh hồ bơi).

A lounger used for sunbathing.

用于日光浴的躺椅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh