superb
superb (Adjective)
Nghĩa 01
Rất tuyệt vời, ấn tượng đến mức xuất sắc; hơn mức tốt bình thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của superb (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
superb tuyệt vời | - | - |
Kết hợp từ của superb (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá tuyệt vời quite superb | Kỹ năng viết của cô ấy rất xuất sắc. Her writing skills are quite superb. |
hoàn toàn xuất sắc absolutely superb | Màn trình diễn của cô ấy trong sự kiện xã hội thật tuyệt vời. Her performance in the social event was absolutely superb. |
kỹ thuật tuyệt vời technically superb | Bài luận của cô ấy kỹ thuật xuất sắc, gây ấn tượng với giám khảo. Her essay was technically superb, impressing the examiners. |
đơn giản tuyệt vời simply superb | Bài thuyết trình của cô ấy đơn giản tuyệt vời. Her presentation was simply superb. |
thực sự xuất sắc truly superb | Bài luận của cô ấy thật sự xuất sắc, thể hiện rõ kỹ năng viết của cô. Her essay was truly superb, showcasing her writing skills effectively. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "superb" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là xuất sắc, tuyệt vời, hoặc ở trong trạng thái hoàn hảo. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "superbus", có nghĩa là kiêu ngạo hoặc lấp lánh. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "superb" được sử dụng tương tự để mô tả một điều gì đó có chất lượng cao. Tuy nhiên, từ này ít được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc phê bình nghệ thuật.