Bản dịch của từ Superconducting trong tiếng Việt
Superconducting

Superconducting (Adjective)
Có tính siêu dẫn; ở trạng thái dẫn điện mà điện trở bằng không nhờ hiệu ứng siêu dẫn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "superconducting" (siêu dẫn) chỉ trạng thái của vật liệu khi chúng có khả năng dẫn điện mà không có điện trở, thường xảy ra ở nhiệt độ rất thấp. Hiện tượng này được biết đến lần đầu vào năm 1911. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn viết và sử dụng phổ biến, "superconducting" thường được áp dụng trong các lĩnh vực vật lý và kỹ thuật để chỉ các ứng dụng như từ trường mạnh và thiết bị điện tử hiệu suất cao.
Từ "superconducting" (siêu dẫn) chỉ trạng thái của vật liệu khi chúng có khả năng dẫn điện mà không có điện trở, thường xảy ra ở nhiệt độ rất thấp. Hiện tượng này được biết đến lần đầu vào năm 1911. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn viết và sử dụng phổ biến, "superconducting" thường được áp dụng trong các lĩnh vực vật lý và kỹ thuật để chỉ các ứng dụng như từ trường mạnh và thiết bị điện tử hiệu suất cao.
