Bản dịch của từ Superconductive trong tiếng Việt
Superconductive

Superconductive (Adjective)
Có tính chất siêu dẫn; vật liệu có khả năng dẫn điện hoàn hảo (điện trở bằng không) và thường loại bỏ từ trường bên trong ở nhiệt độ hoặc điều kiện nhất định.
Having the property of superconductivity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "superconductive" (siêu dẫn) được sử dụng để mô tả hiện tượng mà một số vật liệu có thể dẫn điện mà không trở kháng khi được làm lạnh đến một nhiệt độ nhất định. Hiện tượng này giúp tiết kiệm năng lượng và cải thiện hiệu suất trong công nghệ điện. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "superconductive" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách thức ứng dụng và nghiên cứu trong từng vùng.
Từ "superconductive" (siêu dẫn) được sử dụng để mô tả hiện tượng mà một số vật liệu có thể dẫn điện mà không trở kháng khi được làm lạnh đến một nhiệt độ nhất định. Hiện tượng này giúp tiết kiệm năng lượng và cải thiện hiệu suất trong công nghệ điện. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "superconductive" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách thức ứng dụng và nghiên cứu trong từng vùng.
