Bản dịch của từ Surreal trong tiếng Việt

Surreal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surreal (Adjective)

sɚˈil
səɹˈil̩
01

Mang tính siêu thực; khiến người ta thấy kỳ quặc, phi thực tế hoặc như trong giấc mơ (không giống đời thường).

Having the qualities of surrealism bizarre.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh