Bản dịch của từ Surrejoinder trong tiếng Việt

Surrejoinder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surrejoinder(Noun)

ˌsʌrɪˈdʒɔɪndə
ˌsərəˈjoindər
01

Phản hồi của nguyên đơn trước phản biện của bị đơn.

The plaintiff's response to the defendant's rebuttal.

原告对被告反驳的回应

Ví dụ