Anh - Việt
sweet-tooth
Noun
sweet-tooth (Noun)
/swˈittwˌɑ/
/swˈittwˌɑ/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích ăn món tráng miệng sô cô la.She has a sweet-tooth for chocolate desserts.
Anh ấy không thích ăn ngọt, thích hơn các loại snack mặn.He doesn't have a sweet-tooth, preferring savory snacks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sweet-tooth" là một danh từ chỉ người thích ăn đồ ngọt, thường biểu hiện qua sở thích và thói quen tiêu thụ thực phẩm có đường hoặc đồ ngọt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong văn viết, "sweet tooth" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh diễn đạt sở thích cá nhân hoặc để mô tả việc khao khát đồ ngọt. Sử dụng thuật ngữ này có thể phản ánh thói quen ăn uống và tư duy về dinh dưỡng trong đời sống hàng ngày.