ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sweltering
Được đặc trưng bởi nhiệt độ cao gay gắt
To be very angry
炽热如烙
Chịu đựng nhiệt độ cực cao
Tolerating the extreme heat
遭受酷热折磨
Nóng như thiêu đốt
Angry
闷热难耐